Kho từ › communication › key card

key card

A2 phrase 📁 communication COMMUNICATION
thẻ chìa khóa phòng
UK · US
I lost my key card. Can I get a new one?
→ Tôi bị mất thẻ chìa khóa. Tôi có thể xin thẻ mới không?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...