Kho từ › communication › include

include

A2 verb 📁 communication COMMUNICATION
bao gồm
UK /ɪnˈkluːd/ · US /ɪnˈkluːd/
Does the price include breakfast?
→ Giá có bao gồm bữa sáng không?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...