tend
/tɛnd/ B1
Nghĩa
chăm sóc
động từ
Định nghĩa · to take care of someone or something
“I tend to my garden every weekend.”Tôi chăm sóc vườn của mình mỗi cuối tuần.
“She tends the garden daily.”Cô ấy chăm sóc vườn hàng ngày.
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện trách nhiệm trong Speaking.
Ghi chú · Khi là 'chăm sóc' thường dùng với người/vật.