EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› tend
tend
B1
động từ
chăm sóc
UK /tɛnd/
·
US /tɛnd/
to take care of someone or something
I tend to my garden every weekend.
→ Tôi chăm sóc vườn của mình mỗi cuối tuần.
She tends the garden daily.
→ Cô ấy chăm sóc vườn hàng ngày.
Đồng nghĩa
incline
care for
Collocations
tend to
tend towards
Họ từ
tendency (n)
tender (n)
🎯
IELTS:
Dùng để thể hiện trách nhiệm trong Speaking.
Khi là 'chăm sóc' thường dùng với người/vật.
Có trong các bộ
📔
Động từ thường gặp
B1 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 13
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...