Kho từ › communication › WiFi

WiFi

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
Wi-Fi, mạng không dây
UK /ˈwaɪ.faɪ/ · US /ˈwaɪ.faɪ/
What is the WiFi password for the room?
→ Mật khẩu WiFi của phòng là gì?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...