Kho từ › communication › trip

trip

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
chuyến đi
UK /trɪp/ · US /trɪp/
This is my first trip to Vietnam.
→ Đây là chuyến đi đầu tiên của tôi đến Việt Nam.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...