EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› candy
candy
B1
danh từ
kẹo
UK /ˈkændi/
·
US /ˈkændi/
A sweet treat made from sugar.
She loves to eat candy.
→ Cô ấy thích ăn kẹo.
She loves eating candy.
→ Cô ấy thích ăn kẹo.
Đồng nghĩa
sweet
confectionery
Collocations
candy bar
cotton candy
hard candy
Họ từ
candied (adj)
candy store (n)
🎯
IELTS:
Mô tả món ăn trong IELTS để thể hiện sự phong phú.
Mỹ dùng 'candy', Anh dùng 'sweets'.
Có trong các bộ
📚
35. Đồ ăn
A2 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 13
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...