candy
Nghĩa
Định nghĩa · A sweet treat made from sugar.
“She loves to eat candy.”Cô ấy thích ăn kẹo.
“She loves eating candy.”Cô ấy thích ăn kẹo.
Mẹo IELTS · Mô tả món ăn trong IELTS để thể hiện sự phong phú.
Ghi chú · Mỹ dùng 'candy', Anh dùng 'sweets'.