Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

candy

/ˈkændi/ B1

Nghĩa

kẹo danh từ

Định nghĩa · A sweet treat made from sugar.

“She loves to eat candy.”Cô ấy thích ăn kẹo.

“She loves eating candy.”Cô ấy thích ăn kẹo.

Mẹo IELTS · Mô tả món ăn trong IELTS để thể hiện sự phong phú.

Ghi chú · Mỹ dùng 'candy', Anh dùng 'sweets'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...