EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› tiger
tiger
B1
danh từ
hổ
UK /ˈtaɪɡər/
·
US /ˈtaɪɡər/
A large wild cat with orange fur and black stripes.
The tiger is a powerful animal.
→ Con hổ là một loài động vật mạnh mẽ.
Tigers are endangered in the wild.
→ Hổ đang có nguy cơ tuyệt chủng trong tự nhiên.
Đồng nghĩa
big cat
feline
Collocations
tiger cub
tiger stripe
tiger conservation
Họ từ
tiger (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng ví dụ về hổ để minh họa cho sự đa dạng sinh học.
Không có từ đồng nghĩa phổ biến; hổ.
Có trong các bộ
📚
47. Động vật
A2 · Admin
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 2
A1 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 13
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...