tiger
/ˈtaɪɡər/ B1
Nghĩa
hổ
danh từ
Định nghĩa · A large wild cat with orange fur and black stripes.
“The tiger is a powerful animal.”Con hổ là một loài động vật mạnh mẽ.
“Tigers are endangered in the wild.”Hổ đang có nguy cơ tuyệt chủng trong tự nhiên.
Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ về hổ để minh họa cho sự đa dạng sinh học.
Ghi chú · Không có từ đồng nghĩa phổ biến; hổ.