Kho từ › tiger

tiger

B1 danh từ
hổ
UK /ˈtaɪɡər/ · US /ˈtaɪɡər/
A large wild cat with orange fur and black stripes.
The tiger is a powerful animal.
→ Con hổ là một loài động vật mạnh mẽ.
Tigers are endangered in the wild.→ Hổ đang có nguy cơ tuyệt chủng trong tự nhiên.
Đồng nghĩa
big catfeline
Collocations
tiger cubtiger stripetiger conservation
Họ từ
tiger (n)
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ về hổ để minh họa cho sự đa dạng sinh học.
Không có từ đồng nghĩa phổ biến; hổ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...