Kho từ › communication › website

website

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
trang web
UK /ˈweb.saɪt/ · US /ˈweb.saɪt/
I found the information on their official website.
→ Tôi tìm thấy thông tin trên trang web chính thức của họ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...