Kho từ › telecom

telecom

B1 danh từ
viễn thông
UK /ˈtɛlɪkɒm/ · US /ˈtɛlɪkɒm/
related to telecommunications and communication technology.
The telecom industry is growing.
→ Ngành viễn thông đang phát triển.
The telecom industry is rapidly evolving.→ Ngành viễn thông đang phát triển nhanh chóng.
Đồng nghĩa
telecommunicationscommunication
Collocations
telecom servicestelecom networktelecom company
🎯 IELTS: Sử dụng 'telecom' để thảo luận về công nghệ trong bài viết.
Thường liên quan đến công nghệ và dịch vụ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...