Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

telecom

/ˈtɛlɪkɒm/ B1

Nghĩa

viễn thông danh từ

Định nghĩa · related to telecommunications and communication technology.

“The telecom industry is growing.”Ngành viễn thông đang phát triển.

“The telecom industry is rapidly evolving.”Ngành viễn thông đang phát triển nhanh chóng.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'telecom' để thảo luận về công nghệ trong bài viết.

Ghi chú · Thường liên quan đến công nghệ và dịch vụ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...