telecom
Nghĩa
Định nghĩa · related to telecommunications and communication technology.
“The telecom industry is growing.”Ngành viễn thông đang phát triển.
“The telecom industry is rapidly evolving.”Ngành viễn thông đang phát triển nhanh chóng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'telecom' để thảo luận về công nghệ trong bài viết.
Ghi chú · Thường liên quan đến công nghệ và dịch vụ.