EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› telecom
telecom
B1
danh từ
viễn thông
UK /ˈtɛlɪkɒm/
·
US /ˈtɛlɪkɒm/
related to telecommunications and communication technology.
The telecom industry is growing.
→ Ngành viễn thông đang phát triển.
The telecom industry is rapidly evolving.
→ Ngành viễn thông đang phát triển nhanh chóng.
Đồng nghĩa
telecommunications
communication
Collocations
telecom services
telecom network
telecom company
🎯
IELTS:
Sử dụng 'telecom' để thảo luận về công nghệ trong bài viết.
Thường liên quan đến công nghệ và dịch vụ.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 13
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...