Kho từ › communication › upload

upload

A2 verb 📁 communication COMMUNICATION
tải lên
UK /ˌʌpˈloʊd/ · US /ˌʌpˈloʊd/
I need to upload my CV to the job website.
→ Tôi cần tải CV lên trang web tuyển dụng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...