Kho từ › communication › app

app

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
ứng dụng (điện thoại / máy tính)
UK /æp/ · US /æp/
This app helps me practice English every day.
→ Ứng dụng này giúp tôi luyện tiếng Anh mỗi ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...