Kho từ › communication › send a message

send a message

A2 phrase 📁 communication COMMUNICATION
gửi tin nhắn
UK · US
I will send a message to tell her we are late.
→ Tôi sẽ gửi tin nhắn báo cho cô ấy biết chúng ta đến muộn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...