Kho từ › communication › screen

screen

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
màn hình
UK /skriːn/ · US /skriːn/
The screen is too bright — can you turn it down?
→ Màn hình sáng quá — bạn có thể giảm xuống không?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...