Kho từ › communication › file

file

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
tệp / file (dữ liệu)
UK /faɪl/ · US /faɪl/
Please send me the file by email — I need it for the meeting.
→ Hãy gửi file đó cho tôi qua email — tôi cần nó cho cuộc họp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...