Kho từ › communication › delete

delete

A2 verb 📁 communication COMMUNICATION
xóa (dữ liệu)
UK /dɪˈliːt/ · US /dɪˈliːt/
I accidentally deleted all my photos — I am so upset.
→ Tôi vô tình xóa hết ảnh rồi — tôi rất buồn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...