Kho từ › communication › notification

notification

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
thông báo (trên điện thoại / máy tính)
UK /ˌnoʊ.t̬ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ · US /ˌnoʊ.t̬ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/
I turn off my notifications during class so I can focus.
→ Tôi tắt thông báo trong giờ học để tập trung hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...