Kho từ › communication › update

update

A2 verb 📁 communication COMMUNICATION
cập nhật
UK /ˌʌpˈdeɪt/ · US /ˌʌpˈdeɪt/
My phone keeps asking me to update the software.
→ Điện thoại cứ nhắc tôi cập nhật phần mềm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...