Kho từ › communication › camera

camera

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
camera, máy ảnh
UK /ˈkæm.ər.ə/ · US /ˈkæm.ər.ə/
The camera on my new phone is really good.
→ Camera trên điện thoại mới của tôi rất tốt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...