Kho từ › communication › comment

comment

A2 verb / noun 📁 communication COMMUNICATION
bình luận
UK /ˈkɑː.mɛnt/ · US /ˈkɑː.mɛnt/
I left a comment on her photo.
→ Tôi đã để lại một bình luận dưới ảnh của cô ấy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...