Kho từ › communication › follow

follow

A2 verb 📁 communication COMMUNICATION
theo dõi (tài khoản trên mạng xã hội)
UK /ˈfɑː.loʊ/ · US /ˈfɑː.loʊ/
I follow many singers on Instagram.
→ Tôi theo dõi nhiều ca sĩ trên Instagram.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...