Kho từ › communication › profile

profile

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
trang cá nhân, hồ sơ
UK /ˈproʊ.faɪl/ · US /ˈproʊ.faɪl/
I updated my profile photo last week.
→ Tôi đã cập nhật ảnh hồ sơ của mình tuần trước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...