Kho từ › communication › story

story

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
story (ảnh/video ngắn 24 giờ trên mạng xã hội)
UK /ˈstɔːr.i/ · US /ˈstɔːr.i/
I posted a story about my lunch today.
→ Tôi đã đăng một story về bữa trưa của mình hôm nay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...