Kho từ › communication › screen time

screen time

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
thời gian sử dụng màn hình điện thoại
UK · US
My screen time was six hours yesterday — that's too much.
→ Thời gian dùng điện thoại của tôi là sáu tiếng hôm qua — nhiều quá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...