Kho từ › communication › selfie

selfie

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
ảnh tự chụp, selfie
UK /ˈsɛl.fi/ · US /ˈsɛl.fi/
We took a selfie in front of the restaurant.
→ Chúng tôi chụp selfie trước nhà hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...