Kho từ › communication › group chat

group chat

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
nhóm chat, trò chuyện nhóm
UK · US
We have a group chat for our class on Zalo.
→ Chúng tôi có một nhóm chat cho lớp học trên Zalo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...