Kho từ › communication › go viral

go viral

A2 phrase (verb) 📁 communication COMMUNICATION
lan truyền rộng rãi trên mạng
UK · US
That video went viral and got millions of views.
→ Video đó đã viral và nhận được hàng triệu lượt xem.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...