Kho từ › communication › repost

repost

A2 verb / noun 📁 communication COMMUNICATION
đăng lại (bài viết của người khác)
UK /ˌriːˈpoʊst/ · US /ˌriːˈpoʊst/
She reposted my photo on her Instagram story.
→ Cô ấy đã đăng lại ảnh của tôi trên story Instagram của cô ấy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...