Kho từ › communication › data

data

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
dữ liệu di động (3G/4G)
UK /ˈdeɪ.tə/ · US /ˈdeɪ.tə/
I used all my data watching videos on the bus.
→ Tôi đã dùng hết dung lượng dữ liệu khi xem video trên xe buýt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...