Kho từ › communication › username

username

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
tên đăng nhập, tên người dùng
UK /ˈjuː.zər.neɪm/ · US /ˈjuː.zər.neɪm/
What is your username on Instagram? I want to follow you.
→ Tên người dùng của bạn trên Instagram là gì? Tôi muốn theo dõi bạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...