Kho từ › scenes

scenes

B1 danh từ
cảnh
UK /siːnz/ · US /siːnz/
Different views or parts of a place.
The movie has beautiful scenes.
→ Bộ phim có những cảnh đẹp.
The scenes in the movie were breathtaking.→ Cảnh trong bộ phim thật ngoạn mục.
Đồng nghĩa
viewslandscapes
Collocations
scenic viewsmovie scenesurban scenes
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả phim hoặc du lịch.
Cảnh có thể là thiên nhiên hoặc đô thị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...