Kho từ › communication › festival

festival

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
lễ hội
UK /ˈfes.tɪ.vəl/ · US /ˈfes.tɪ.vəl/
My family loves going to the spring festival every year.
→ Gia đình tôi rất thích đến lễ hội mùa xuân mỗi năm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...