Kho từ › communication › celebrate

celebrate

A2 verb 📁 communication COMMUNICATION
kỷ niệm, ăn mừng
UK /ˈsel.ɪ.breɪt/ · US /ˈsel.ɪ.breɪt/
We celebrate New Year with fireworks and a big dinner.
→ Chúng tôi ăn mừng năm mới với pháo hoa và một bữa tối lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...