Kho từ › communication › gift

gift

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
món quà
UK /ɡɪft/ · US /ɡɪft/
I bought a gift for my mother on Mother's Day.
→ Tôi đã mua một món quà cho mẹ vào Ngày của Mẹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...