Kho từ › communication › decorate

decorate

A2 verb 📁 communication COMMUNICATION
trang trí
UK /ˈdek.ə.reɪt/ · US /ˈdek.ə.reɪt/
We decorate the house with flowers and lights for Tet.
→ Chúng tôi trang trí nhà với hoa và đèn cho dịp Tết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...