Kho từ › communication › feast

feast

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
bữa tiệc, bữa ăn lớn
UK /fiːst/ · US /fiːst/
We had a big feast with all our relatives on the first day of Tet.
→ Chúng tôi có một bữa tiệc lớn với tất cả họ hàng vào ngày đầu Tết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...