Kho từ › communication › countdown

countdown

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
đếm ngược
UK /ˈkaʊnt.daʊn/ · US /ˈkaʊnt.daʊn/
Everyone joined the countdown and shouted '3, 2, 1!'
→ Mọi người tham gia đếm ngược và hét to '3, 2, 1!'

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...