Kho từ › communication › event

event

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
sự kiện
UK /ɪˈvent/ · US /ɪˈvent/
There are many fun events in the city during the holidays.
→ Có nhiều sự kiện vui trong thành phố trong dịp lễ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...