Kho từ › communication › pray

pray

A2 verb 📁 communication COMMUNICATION
cầu nguyện
UK /preɪ/ · US /preɪ/
We go to the temple to pray for health and good luck.
→ Chúng tôi đến chùa để cầu nguyện cho sức khỏe và may mắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...