Kho từ › communication › ancestor

ancestor

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
tổ tiên
UK /ˈæn.ses.tər/ · US /ˈæn.ses.tər/
We prepare food to offer to our ancestors during Tet.
→ Chúng tôi chuẩn bị đồ ăn để cúng tổ tiên dịp Tết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...