Kho từ › communication › take a day off

take a day off

A2 phrase 📁 communication COMMUNICATION
nghỉ một ngày
UK · US
I take a day off work on my birthday every year.
→ Tôi nghỉ một ngày làm vào sinh nhật của mình mỗi năm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...