Kho từ › communication › atmosphere

atmosphere

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
bầu không khí, không khí (lễ hội)
UK /ˈæt.mə.sfɪər/ · US /ˈæt.mə.sfɪər/
The atmosphere at the festival was exciting and joyful.
→ Bầu không khí tại lễ hội thật hào hứng và vui vẻ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...