EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› founded
founded
B1
động từ
thành lập
UK /ˈfaʊndɪd/
·
US /ˈfaʊndɪd/
To establish or set up something.
The company was founded in 1990.
→ Công ty được thành lập vào năm 1990.
The company was founded in 1990.
→ Công ty được thành lập vào năm 1990.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
establish
create
Collocations
found a company
found a school
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về lịch sử tổ chức.
Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 14
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...