founded
/ˈfaʊndɪd/ B1
Nghĩa
thành lập
động từ
Định nghĩa · To establish or set up something.
“The company was founded in 1990.”Công ty được thành lập vào năm 1990.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về lịch sử tổ chức.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh.