Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Foundation B1 — Bộ 14

ID 114397
100 từ vựng B1
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  100 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//buːst//
động từ
tăng cường
They want to boost sales this quarter.
Họ muốn tăng cường doanh số trong quý này.
//ˈspæŋkɪŋ//
danh từ
đánh vào mông
Spanking is a controversial form of discipline.
Đánh vào mông là một hình thức kỷ luật gây tranh cãi.
//ˈskɒlərʃɪp//
danh từ
học bổng
She received a scholarship to study abroad.
Cô ấy nhận được học bổng để du học.
//ˈɡʌvərnəns//
danh từ
quản trị
Good governance is essential for development.
Quản trị tốt là cần thiết cho sự phát triển.
//mɪl//
danh từ
cối xay
The old mill is now a museum.
Cối xay cũ giờ đã trở thành bảo tàng.
//ˈfaʊndɪd//
động từ
thành lập
The company was founded in 1990.
Công ty được thành lập vào năm 1990.
//ˈsʌpləmənts//
danh từ
thực phẩm bổ sung
Vitamins are important supplements for health.
Vitamin là thực phẩm bổ sung quan trọng cho sức khỏe.
//ˈkrɒnɪk//
tính từ
mãn tính
He suffers from chronic pain.
Anh ấy bị đau mãn tính.
//ˈaɪkɒnz//
danh từ
biểu tượng
The app has many useful icons.
Ứng dụng có nhiều biểu tượng hữu ích.
//ˈmɔːrəl//
tính từ
đạo đức
The story has a moral lesson.
Câu chuyện có một bài học đạo đức.
//dɛn//
danh từ
hang
The bear sleeps in its den.
Gấu ngủ trong hang của nó.
//ˈkeɪtərɪŋ//
danh từ
dịch vụ ăn uống
They provide catering for events.
Họ cung cấp dịch vụ ăn uống cho các sự kiện.
//ɔːd//
danh từ
tên viết tắt
AUD is the currency of Australia.
AUD là tiền tệ của Úc.
//kiːps//
động từ
giữ
She keeps her promises.
Cô ấy giữ lời hứa.
//paʊnd//
danh từ
bảng Anh
The price is twenty pounds.
Giá là hai mươi bảng.
//loʊˈkeɪt//
động từ
định vị
Can you locate the nearest bus stop?
Bạn có thể định vị trạm xe buýt gần nhất không?
//ˈkæmˌkɔːrdər//
danh từ
máy quay video
He bought a new camcorder for the trip.
Anh ấy đã mua một máy quay video mới cho chuyến đi.
//piː ɛl//
danh từ
tên viết tắt
PL stands for programming language.
PL là viết tắt của ngôn ngữ lập trình.
//treɪnd//
động từ
được đào tạo
She is trained in first aid.
Cô ấy được đào tạo về sơ cứu.
//bɜrn//
động từ
đốt
Be careful not to burn yourself.
Hãy cẩn thận đừng để bị bỏng.
//ˈɪmplɪˌmɛntɪŋ//
động từ
thực hiện, áp dụng
The company is implementing a new strategy.
Công ty đang thực hiện một chiến lược mới.
//ˈroʊzɪz//
danh từ
hoa hồng
She received a bouquet of roses for her birthday.
Cô ấy nhận được một bó hoa hồng cho sinh nhật.
//læbz//
danh từ
phòng thí nghiệm
The students conducted experiments in the labs.
Các sinh viên đã thực hiện thí nghiệm trong các phòng thí nghiệm.
//aʊərˈsɛlvz//
đại từ phản thân
chúng ta, chính chúng ta
We need to take care of ourselves.
Chúng ta cần chăm sóc bản thân.
//təˈbækoʊ//
danh từ
thuốc lá
Smoking tobacco can harm your health.
Hút thuốc lá có thể gây hại cho sức khỏe của bạn.
//ˈwʊdən//
tính từ
bằng gỗ
The table is made of wooden material.
Cái bàn được làm bằng chất liệu gỗ.
//ˈmoʊtərz//
danh từ
động cơ
The motors in the machines are very powerful.
Các động cơ trong máy móc rất mạnh mẽ.
//tʌf//
tính từ
khó khăn, bền bỉ
This task is tougher than I expected.
Nhiệm vụ này khó khăn hơn tôi dự đoán.
//ˈrɒbərts//
danh từ
họ Roberts
Mr. Roberts is our new teacher.
Ông Roberts là giáo viên mới của chúng tôi.
//ˈɪnsɪdənt//
danh từ
sự cố
There was an incident at the school yesterday.
Đã có một sự cố tại trường hôm qua.
//ˈɡʌnə//
trạng từ
sẽ, định
I am gonna finish my homework later.
Tôi sẽ hoàn thành bài tập về nhà sau.
//daɪˈnæmɪks//
danh từ
động lực học
The dynamics of the team have changed.
Động lực của đội đã thay đổi.
//laɪ//
động từ
nằm, nói dối
He likes to lie on the grass.
Anh ấy thích nằm trên cỏ.
//siː ɑːr ˈɛm//
danh từ
quản lý quan hệ khách hàng
The company uses a CRM system to manage clients.
Công ty sử dụng hệ thống CRM để quản lý khách hàng.
//ɑːr ɛf//
danh từ
tần số vô tuyến
RF technology is used in communication.
Công nghệ RF được sử dụng trong giao tiếp.
//ˌkɒnvərˈseɪʃən//
danh từ
cuộc trò chuyện
We had a long conversation about our plans.
Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện dài về kế hoạch của mình.
//tʃɛst//
danh từ
ngực, rương
He put the treasure in a chest.
Anh ấy đặt kho báu vào một cái rương.
//ˈpɛnʃən//
danh từ
lương hưu
She receives a pension after retiring.
Cô ấy nhận lương hưu sau khi nghỉ hưu.
//ˈbɪli//
danh từ
tên riêng
Billy is my best friend.
Billy là bạn thân nhất của tôi.
//ˈrɛvənuz//
danh từ
doanh thu
The company's revenues increased last year.
Doanh thu của công ty đã tăng lên năm ngoái.
//ɪˈmɜrdʒɪŋ//
tính từ
đang nổi lên
Emerging technologies are changing the world.
Các công nghệ đang nổi lên đang thay đổi thế giới.
//ˈwɜrʃɪp//
động từ
thờ phụng
They go to church to worship every Sunday.
Họ đến nhà thờ để thờ phụng mỗi Chủ nhật.
//ˌkeɪpəˈbɪlɪti//
danh từ
khả năng
She has the capability to lead the team.
Cô ấy có khả năng lãnh đạo đội ngũ.
//eɪ keɪ//
danh từ
tên riêng
AK is a popular name in some cultures.
AK là một cái tên phổ biến trong một số nền văn hóa.
//ɛf i//
danh từ
tên riêng
Fe is the chemical symbol for iron.
Fe là ký hiệu hóa học cho sắt.
//kreɪɡ//
danh từ
tên riêng
Craig is an excellent soccer player.
Craig là một cầu thủ bóng đá xuất sắc.
//hərˈsɛlf//
đại từ phản thân
chính cô ấy
She did it all by herself.
Cô ấy đã làm tất cả một mình.
//prəˈduːsɪŋ//
động từ
sản xuất
They are producing a new movie.
Họ đang sản xuất một bộ phim mới.
//ˈtʃɜːrʧɪz//
danh từ
nhà thờ
There are many churches in the city.
Có nhiều nhà thờ trong thành phố.
//prɪˈsɪʒən//
danh từ
độ chính xác
The precision of the measurements was important.
Độ chính xác của các phép đo là rất quan trọng.
//ˈdæmɪdʒɪz//
danh từ
thiệt hại
The accident caused serious damages to the car.
Tai nạn đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho chiếc xe.
//rɪˈzɜrvz//
danh từ
dự trữ
The company has large reserves of cash.
Công ty có một lượng tiền mặt dự trữ lớn.
//kənˈtrɪbjuːtɪd//
động từ
đóng góp
She contributed a lot to the project.
Cô ấy đã đóng góp rất nhiều cho dự án.
//sɒlv//
động từ
giải quyết
We need to solve this problem quickly.
Chúng ta cần giải quyết vấn đề này nhanh chóng.
//ʃɔrts//
danh từ
quần soóc
He wore shorts to the beach.
Anh ấy mặc quần soóc ra bãi biển.
//ˌriːprəˈdʌkʃən//
danh từ
sự sinh sản
The reproduction of plants is essential for the ecosystem.
Sự sinh sản của thực vật là rất cần thiết cho hệ sinh thái.
//maɪˈnɔːrɪti//
danh từ
thiểu số
The minority group has its own culture.
Nhóm thiểu số có văn hóa riêng của họ.
//tiː diː//
viết tắt
thời gian
The meeting is scheduled for TD next week.
Cuộc họp được lên lịch vào thời gian TD tuần tới.
//daɪˈvɜrs//
tính từ
đa dạng
The city has a diverse population.
Thành phố có một dân số đa dạng.
//æmp//
viết tắt
ampe
The device requires 5 amps of current.
Thiết bị cần 5 ampe dòng điện.
//ɪnˈɡriːdiənts//
danh từ
nguyên liệu
The recipe lists all the ingredients needed.
Công thức liệt kê tất cả các nguyên liệu cần thiết.
//sʌb//
viết tắt
ai đó
SB will join us for dinner.
Ai đó sẽ tham gia bữa tối với chúng ta.
//ɑː//
thán từ
Ah, I see what you mean.
Ồ, tôi hiểu ý bạn.
//ˈdʒɒni//
danh từ
tên riêng
Johnny is my best friend.
Johnny là bạn thân nhất của tôi.
//soʊl//
tính từ
duy nhất
He is the sole owner of the business.
Anh ấy là chủ sở hữu duy nhất của doanh nghiệp.
//ˈfrænˌtʃaɪz//
danh từ
nhượng quyền
They opened a new franchise in the city.
Họ đã mở một nhượng quyền mới trong thành phố.
//rɪˈkɔːrdər//
danh từ
máy ghi âm
She used a recorder to capture the interview.
Cô ấy đã sử dụng máy ghi âm để ghi lại cuộc phỏng vấn.
//kəmˈpleɪnts//
danh từ
phàn nàn
There were many complaints about the service.
Có nhiều phàn nàn về dịch vụ.
//ˈfeɪsɪŋ//
động từ
đối mặt
We are facing a difficult situation.
Chúng ta đang đối mặt với một tình huống khó khăn.
//ɛs ɛm//
viết tắt
nhỏ
The shirt is available in SM size.
Chiếc áo có sẵn kích thước nhỏ.
//ˈnænsi//
danh từ
tên riêng
Nancy is a talented artist.
Nancy là một nghệ sĩ tài năng.
//prəˈmoʊʃənz//
danh từ
khuyến mãi
The store is having great promotions this week.
Cửa hàng đang có nhiều khuyến mãi tuyệt vời trong tuần này.
//toʊnz//
danh từ
tông màu
The artist used bright tones in the painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng các tông màu sáng trong bức tranh.
//ˈpæʃən//
danh từ
đam mê
He has a passion for music.
Anh ấy có đam mê với âm nhạc.
//ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃən//
danh từ
phục hồi
Rehabilitation is important for recovery.
Phục hồi là rất quan trọng cho việc hồi phục.
//meɪnˈteɪnɪŋ//
động từ
duy trì
Maintaining a healthy lifestyle is essential.
Duy trì lối sống lành mạnh là rất cần thiết.
//saɪt//
danh từ
thị giác
He lost his sight in the accident.
Anh ấy đã mất thị giác trong tai nạn.
//leɪd//
động từ
đặt
She laid the book on the table.
Cô ấy đã đặt quyển sách lên bàn.
//kleɪ//
danh từ
đất sét
The artist used clay to make a sculpture.
Nghệ sĩ đã sử dụng đất sét để tạo ra một bức tượng.
//dɪˈfɛns//
danh từ
phòng thủ
The defence of the castle was strong.
Phòng thủ của lâu đài rất mạnh mẽ.
//ˈpætʃɪz//
danh từ
mảnh vá
He sewed patches on his old jacket.
Anh ấy đã may mảnh vá lên chiếc áo khoác cũ.
//wiːk//
tính từ
yếu đuối
She felt weak after the long run.
Cô ấy cảm thấy yếu sau khi chạy dài.
//ˈriːfʌnd//
động từ
hoàn tiền
You can request a refund if the product is defective.
Bạn có thể yêu cầu hoàn tiền nếu sản phẩm bị lỗi.
//juː ɛs siː//
danh từ
Đại học Nam California
She studies at USC.
Cô ấy học tại USC.
//taʊnz//
danh từ
thị trấn
There are many small towns in the countryside.
Có nhiều thị trấn nhỏ ở vùng nông thôn.
//ɪnˈvaɪrənmənts//
danh từ
môi trường
We need to protect our environments.
Chúng ta cần bảo vệ môi trường của mình.
//trɛmbl//
động từ
run rẩy
He began to tremble with fear.
Anh ấy bắt đầu run rẩy vì sợ hãi.
//dɪˈvaɪdɪd//
tính từ
chia rẽ
The community is divided on this issue.
Cộng đồng bị chia rẽ về vấn đề này.
//ˈbʌlvərd//
danh từ
đại lộ
The hotel is located on Main Blvd.
Khách sạn nằm trên đại lộ Main.
//rɪˈsɛpʃən//
danh từ
tiếp tân
The reception was very welcoming.
Lễ tiếp tân rất thân thiện.
//eɪ ɛm di//
danh từ
AMD (công ty công nghệ)
AMD produces computer processors.
AMD sản xuất bộ vi xử lý máy tính.
//waɪz//
tính từ
khôn ngoan
It is wise to save money for emergencies.
Thật khôn ngoan khi tiết kiệm tiền cho những tình huống khẩn cấp.
//ˈiːmeɪlz//
danh từ
thư điện tử
I receive many emails every day.
Tôi nhận được nhiều thư điện tử mỗi ngày.
//ˈsaɪprəs//
danh từ
Síp (quốc gia)
Cyprus is known for its beautiful beaches.
Síp nổi tiếng với những bãi biển đẹp.
//ˌdʌbəljuː ˈviː//
danh từ
West Virginia (tiểu bang)
WV is famous for its mountains.
WV nổi tiếng với những ngọn núi.
//ɑːdz//
danh từ
xác suất
The odds of winning the lottery are very low.
Xác suất trúng xổ số là rất thấp.
//kəˈrɛktli//
trạng từ
một cách chính xác
Please answer the questions correctly.
Xin vui lòng trả lời các câu hỏi một cách chính xác.
//ˈɪnsaɪdər//
danh từ
người trong cuộc
An insider shared information about the company.
Một người trong cuộc đã chia sẻ thông tin về công ty.
//ˈsɛmɪnɑːrz//
danh từ
hội thảo
The university offers several seminars each semester.
Đại học tổ chức nhiều hội thảo mỗi học kỳ.
//ˈkɒnsɪkwənsɪz//
danh từ
hậu quả
Every action has consequences.
Mỗi hành động đều có hậu quả.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...