EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› aud
aud
B1
danh từ
tên viết tắt
UK /ɔːd/
·
US /ɔːd/
an abbreviation for 'auditory'
AUD is the currency of Australia.
→ AUD là tiền tệ của Úc.
The aud was recorded for analysis.
→ Âm thanh đã được ghi lại để phân tích.
Đồng nghĩa
audio
sound
Collocations
aud recording
aud analysis
aud data
🎯
IELTS:
Có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật trong Writing.
Thường dùng trong lĩnh vực âm thanh.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 14
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...