Kho từ › aud

aud

B1 danh từ
tên viết tắt
UK /ɔːd/ · US /ɔːd/
an abbreviation for 'auditory'
AUD is the currency of Australia.
→ AUD là tiền tệ của Úc.
The aud was recorded for analysis.→ Âm thanh đã được ghi lại để phân tích.
Đồng nghĩa
audiosound
Collocations
aud recordingaud analysisaud data
🎯 IELTS: Có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật trong Writing.
Thường dùng trong lĩnh vực âm thanh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...