Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

aud

/ɔːd/ B1

Nghĩa

tên viết tắt danh từ

Định nghĩa · an abbreviation for 'auditory'

“AUD is the currency of Australia.”AUD là tiền tệ của Úc.

“The aud was recorded for analysis.”Âm thanh đã được ghi lại để phân tích.

Đồng nghĩa audiosound

Mẹo IELTS · Có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật trong Writing.

Ghi chú · Thường dùng trong lĩnh vực âm thanh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...