Kho từ › locate

locate

B1 động từ
định vị
UK /loʊˈkeɪt/ · US /loʊˈkeɪt/
To find the exact position of something.
Can you locate the nearest bus stop?
→ Bạn có thể định vị trạm xe buýt gần nhất không?
Can you help me locate my keys?→ Bạn có thể giúp tôi định vị chìa khóa không?
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
finddiscover
Collocations
locate a placelocate a problem
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về địa điểm hoặc vấn đề.
Dùng trong các tình huống tìm kiếm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...