Kho từ › ourselves

ourselves

B1 đại từ phản thân
chúng ta, chính chúng ta
UK /aʊərˈsɛlvz/ · US /aʊərˈsɛlvz/
A pronoun used for the speaker and others.
We need to take care of ourselves.
→ Chúng ta cần chăm sóc bản thân.
We should take care of ourselves.→ Chúng ta nên chăm sóc chính mình.
Đồng nghĩa
uswe
Collocations
ourselves includedtake care of ourselves
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về trách nhiệm cá nhân.
Dùng để nhấn mạnh sự tự chăm sóc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...