Kho từ › wooden

wooden

B1 tính từ
bằng gỗ
UK /ˈwʊdən/ · US /ˈwʊdən/
Made of wood; not plastic or metal.
The table is made of wooden material.
→ Cái bàn được làm bằng chất liệu gỗ.
The table is wooden and very sturdy.→ Cái bàn bằng gỗ và rất chắc chắn.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
timberwooden-made
Collocations
wooden furniturewooden structure
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về vật liệu xây dựng.
Thường dùng để mô tả đồ nội thất.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...