EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› wooden
wooden
B1
tính từ
bằng gỗ
UK /ˈwʊdən/
·
US /ˈwʊdən/
Made of wood; not plastic or metal.
The table is made of wooden material.
→ Cái bàn được làm bằng chất liệu gỗ.
The table is wooden and very sturdy.
→ Cái bàn bằng gỗ và rất chắc chắn.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
timber
wooden-made
Collocations
wooden furniture
wooden structure
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về vật liệu xây dựng.
Thường dùng để mô tả đồ nội thất.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 14
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...