wooden
/ˈwʊdən/ B1
Nghĩa
bằng gỗ
tính từ
Định nghĩa · Made of wood; not plastic or metal.
“The table is made of wooden material.”Cái bàn được làm bằng chất liệu gỗ.
“The table is wooden and very sturdy.”Cái bàn bằng gỗ và rất chắc chắn.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về vật liệu xây dựng.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả đồ nội thất.