EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› communication-language › conversation
conversation
B1
n
📁 communication-language
cuộc trò chuyện
UK /ˌkɒnvərˈseɪʃn/
·
US /ˌkɒnvərˈseɪʃn/
A talk between two or more people.
We had a long conversation about politics.
→ Chúng tôi có cuộc trò chuyện dài về chính trị.
She started a conversation with me.
→ Cô ấy bắt chuyện với tôi.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
chat
discussion
Collocations
have a conversation
in conversation
Họ từ
conversational (adj)
conversationally (adv)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi thảo luận về mối quan hệ.
Không dùng 'make a conversation' mà dùng 'have'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
discussion
/dɪˈskʌʃn/
cuộc thảo luận
chat
/tʃæt/
trò chuyện phiếm
communication
/kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/
sự giao tiếp
express
/ɪkˈspres/
bày tỏ
argument
/ˈɑːrɡjumənt/
cuộc tranh cãi
presentation
/ˌprezənˈteɪʃn/
bài thuyết trình
expression
/ɪkˈspreʃn/
sự bày tỏ, biểu thức
speech
/spiːtʃ/
bài phát biểu
Có trong các bộ
📔
Danh từ trừu tượng
B1 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 14
B1 · Admin
💬
IELTS Communication & Language B1 — 50 từ
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...