conversation
/ˌkɒnvərˈseɪʃn/ B1
Nghĩa
cuộc trò chuyện
n
Định nghĩa · A talk between two or more people.
“We had a long conversation about politics.”Chúng tôi có cuộc trò chuyện dài về chính trị.
“She started a conversation with me.”Cô ấy bắt chuyện với tôi.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về mối quan hệ.
Ghi chú · Không dùng 'make a conversation' mà dùng 'have'.