Kho từ › chest

chest

B1 danh từ
ngực, rương
UK /tʃɛst/ · US /tʃɛst/
The front part of the body or a box for storage.
He put the treasure in a chest.
→ Anh ấy đặt kho báu vào một cái rương.
He crossed his arms over his chest.→ Anh ấy khoanh tay trước ngực.
Đồng nghĩa
thoraxbreast
Collocations
chest painchest of drawersget off one's chest
Họ từ
chestful (n)chesty (adj)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả cơ thể hoặc đồ vật.
Vừa chỉ ngực vừa chỉ rương, tủ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...