EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› chest
chest
B1
danh từ
ngực, rương
UK /tʃɛst/
·
US /tʃɛst/
The front part of the body or a box for storage.
He put the treasure in a chest.
→ Anh ấy đặt kho báu vào một cái rương.
He crossed his arms over his chest.
→ Anh ấy khoanh tay trước ngực.
Đồng nghĩa
thorax
breast
Collocations
chest pain
chest of drawers
get off one's chest
Họ từ
chestful (n)
chesty (adj)
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi mô tả cơ thể hoặc đồ vật.
Vừa chỉ ngực vừa chỉ rương, tủ.
Có trong các bộ
📚
43. Bộ phận cơ thể
A2 · Admin
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 4
A1 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 14
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...