Kho từ › emerging

emerging

B1 tính từ
đang nổi lên
UK /ɪˈmɜrdʒɪŋ/ · US /ɪˈmɜrdʒɪŋ/
Relating to something that is becoming more important.
Emerging technologies are changing the world.
→ Các công nghệ đang nổi lên đang thay đổi thế giới.
Emerging technologies are changing our lives.→ Công nghệ đang nổi lên đang thay đổi cuộc sống của chúng ta.
Đồng nghĩa
developingrising
Collocations
emerging marketsemerging trends
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về xu hướng mới trong IELTS.
Thường dùng trong kinh tế và công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...