EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› emerging
emerging
B1
tính từ
đang nổi lên
UK /ɪˈmɜrdʒɪŋ/
·
US /ɪˈmɜrdʒɪŋ/
Relating to something that is becoming more important.
Emerging technologies are changing the world.
→ Các công nghệ đang nổi lên đang thay đổi thế giới.
Emerging technologies are changing our lives.
→ Công nghệ đang nổi lên đang thay đổi cuộc sống của chúng ta.
Đồng nghĩa
developing
rising
Collocations
emerging markets
emerging trends
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về xu hướng mới trong IELTS.
Thường dùng trong kinh tế và công nghệ.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 14
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...